Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UPA1E681MPD

Tụ nhôm chân cắm 680µF 25V φ10×16mm Nichicon UPA1E681MPD

680 µF, 25V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

UPA1E681MPD, φ10×16mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UPA1E681MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×16mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UPA
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
680 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
930 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1240 mA
Dòng rò (Leakage Current)
510 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 16 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
4000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UPA
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)680 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)4000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)930 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.24 A
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.630" (16.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UPA tuổi thọ dài, dòng ripple cao, có trở kháng thấp hơn dòng UPW của Nichicon. Dòng UPA có dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C, dải điện áp định mức 6.3 V đến 35 V và dải điện dung định mức 180 µF đến 10000 µF. Dòng tụ được khuyến nghị cho SMPS và chiếu sáng LED, cũng như điện tử ô tô, bao gồm trợ lực lái, telematics, ABS, điều khiển túi khí và HVAC. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ dài, dòng ripple cao
  • Trở kháng thấp hơn dòng UPW
  • Dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 35 V, điện dung 180 µF – 10000 µF
  • Cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô; đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UPA1E821MPD

Nichicon820 µF, 25V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1V102MHD

Nichicon1000 µF, 35V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1V122MHD

Nichicon1200 µF, 35V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1V152MHD

Nichicon1500 µF, 35V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ12.5×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1V152MHD6

Nichicon1500 µF, 35V, ±20%, φ16×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ16×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1V181MPD

Nichicon180 µF, 35V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1V182MHD

Nichicon1800 µF, 35V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ12.5×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1V182MHD6

Nichicon1800 µF, 35V, ±20%, φ16×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ16×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá