Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UPA1A821MPD

Tụ nhôm chân cắm 820µF 10V φ8×15mm Nichicon UPA1A821MPD

820 µF, 10V, ±20%, φ8×15mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

UPA1A821MPD, φ8×15mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UPA1A821MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×15mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UPA
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
820 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
10V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
645 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
860 mA
Dòng rò (Leakage Current)
246 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 15 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UPA
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)820 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)645 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)860 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.591" (15.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UPA tuổi thọ dài, dòng ripple cao, có trở kháng thấp hơn dòng UPW của Nichicon. Dòng UPA có dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C, dải điện áp định mức 6.3 V đến 35 V và dải điện dung định mức 180 µF đến 10000 µF. Dòng tụ được khuyến nghị cho SMPS và chiếu sáng LED, cũng như điện tử ô tô, bao gồm trợ lực lái, telematics, ABS, điều khiển túi khí và HVAC. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ dài, dòng ripple cao
  • Trở kháng thấp hơn dòng UPW
  • Dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 35 V, điện dung 180 µF – 10000 µF
  • Cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô; đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UPA1A821MPD6

Nichicon820 µF, 10V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1A822MHD

Nichicon8200 µF, 10V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1A822MHD6

Nichicon8200 µF, 10V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ18×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1C102MPD

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1C102MPD3

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1C122MPD

Nichicon1200 µF, 16V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1C152MPD

Nichicon1500 µF, 16V, ±20%, φ10×25mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ10×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPA1C222MHD

Nichicon2200 µF, 16V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá