Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

ULV2D270MNL1GS

Tụ nhôm dán 27µF 200V φ10×13.5mm Nichicon ULV2D270MNL1GS

27 µF, 200V, ±20%, φ10×13.5mm. Tụ nhôm dán ULV điện áp cao 160 V – 500 V, tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, lý tưởng cho ô tô.

ULV2D270MNL1GS, φ10×13.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
ULV2D270MNL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×13.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
ULV
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
27 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
200V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
70 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
112 mA
Dòng rò (Leakage Current)
316 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 13.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
10000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)ULV
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)27 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)200V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)10000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)70 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)112 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.531" (13.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng ULV lý tưởng cho các ứng dụng ô tô, với các lựa chọn điện áp cao và tuổi thọ tải đặc biệt cao 10000 giờ ở 105 °C. Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, tụ ULV hoạt động từ -40 °C đến +105 °C với điện áp định mức từ 160 V đến 500 V và điện dung định mức từ 1.8 µF đến 33 µF.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp cao 160 V – 500 V, điện dung 1.8 µF – 33 µF
  • Dải nhiệt độ -40 °C đến +105 °C
  • Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
ULV2E150MNL1GS

Nichicon15 µF, 250V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán ULV điện áp cao 160 V – 500 V, tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, lý tưởng cho ô tô.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULV2E180MNL1GS

Nichicon18 µF, 250V, ±20%, φ10×13.5mm. Tụ nhôm dán ULV điện áp cao 160 V – 500 V, tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, lý tưởng cho ô tô.

φ10×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULV2E8R2MNL1GS

Nichicon8.2 µF, 250V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán ULV điện áp cao 160 V – 500 V, tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, lý tưởng cho ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULV2G100MNL1GS

Nichicon10 µF, 400V, ±20%, φ10×13.5mm. Tụ nhôm dán ULV điện áp cao 160 V – 500 V, tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, lý tưởng cho ô tô.

φ10×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULV2G3R9MNL1GS

Nichicon3.9 µF, 400V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán ULV điện áp cao 160 V – 500 V, tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, lý tưởng cho ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULV2G6R8MNL1GS

Nichicon6.8 µF, 400V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán ULV điện áp cao 160 V – 500 V, tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, lý tưởng cho ô tô.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULV2H1R8MNL1GS

Nichicon1.8 µF, 500V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán ULV điện áp cao 160 V – 500 V, tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, lý tưởng cho ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULV2H3R3MNL1GS

Nichicon3.3 µF, 500V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán ULV điện áp cao 160 V – 500 V, tuổi thọ tải 10000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS, lý tưởng cho ô tô.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá