Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

ULT2C330MNL1GS

Tụ nhôm dán 33µF 160V φ10×13.5mm Nichicon ULT2C330MNL1GS

33 µF, 160V, ±20%, φ10×13.5mm. Tụ nhôm dán ULT điện áp cao 160–500 V cho ô tô, tuổi thọ 2000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

ULT2C330MNL1GS, φ10×13.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
ULT2C330MNL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×13.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
ULT
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
33 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
160V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
65 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
97.5 mA
Dòng rò (Leakage Current)
311.2 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 13.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)ULT
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)33 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)160V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)65 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)97.5 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.531" (13.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng tụ điện áp cao cho ô tô ULT mang lại tuổi thọ tải 2000 giờ ở 125 °C. Các model có điện áp định mức từ 160 V đến 500 V và điện dung định mức từ 1.8 µF đến 33 µF trong dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +125 °C. Dòng tụ tuân thủ tiêu chuẩn RoHS và AEC-Q200, có thể dùng với máy gắn linh kiện tự động sử dụng băng tải (carrier tape).

Tính năng chính

  • Điện áp cao 160 V – 500 V
  • Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 125 °C
  • Điện dung 1.8 µF – 33 µF, nhiệt độ -40 °C ~ +125 °C
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
ULT2D120MNL1GS

Nichicon12 µF, 200V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán ULT điện áp cao 160–500 V cho ô tô, tuổi thọ 2000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULT2D180MNL1GS

Nichicon18 µF, 200V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán ULT điện áp cao 160–500 V cho ô tô, tuổi thọ 2000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULT2D270MNL1GS

Nichicon27 µF, 200V, ±20%, φ10×13.5mm. Tụ nhôm dán ULT điện áp cao 160–500 V cho ô tô, tuổi thọ 2000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULT2E150MNL1GS

Nichicon15 µF, 250V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán ULT điện áp cao 160–500 V cho ô tô, tuổi thọ 2000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULT2E180MNL1GS

Nichicon18 µF, 250V, ±20%, φ10×13.5mm. Tụ nhôm dán ULT điện áp cao 160–500 V cho ô tô, tuổi thọ 2000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULT2E8R2MNL1GS

Nichicon8.2 µF, 250V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán ULT điện áp cao 160–500 V cho ô tô, tuổi thọ 2000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULT2G100MNL1GS

Nichicon10 µF, 400V, ±20%, φ10×13.5mm. Tụ nhôm dán ULT điện áp cao 160–500 V cho ô tô, tuổi thọ 2000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

ULT2G3R9MNL1GS

Nichicon3.9 µF, 400V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán ULT điện áp cao 160–500 V cho ô tô, tuổi thọ 2000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá