UKA1C103MHD
Tụ nhôm chân cắm 10000µF 16V φ18×35.5mm Nichicon UKA1C103MHD
10000 µF, 16V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UKA1C103MHD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×35.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UKA
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 10000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2060 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2369 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 4.8 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 35.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UKA |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 10000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.06 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.369 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.398" (35.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Được thiết kế riêng cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt độ rộng -55 °C đến +105 °C, dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UKA rất phù hợp cho các ứng dụng nguồn, chiếu sáng và âm thanh ô tô, bao gồm bộ chuyển đổi DC-DC trong thiết bị radio và định vị. Với định mức từ 6.3 V đến 50 V và 100 µF đến 22000 µF, các tụ này sử dụng vật liệu chuyên dụng để đạt hiệu năng âm thanh vượt trội. Đạt chuẩn RoHS và AEC-Q200.
Tính năng chính
- Thiết kế cho chất lượng âm thanh cao, vật liệu chuyên dụng
- Dải nhiệt độ rộng -55 °C đến +105 °C
- Cho audio ô tô, DC-DC trong radio và thiết bị định vị
- Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 100 µF – 22000 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UKA (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UKA1C222MHD Nichicon2200 µF, 16V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA1C331MPD Nichicon330 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA1C332MHD Nichicon3300 µF, 16V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ12.5×30.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA1C471MPD Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA1C472MHD Nichicon4700 µF, 16V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ12.5×35.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA1C682MHD Nichicon6800 µF, 16V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA1E102MPD Nichicon1000 µF, 25V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA1E221MPD Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |