UHW2A821MHD6
Tụ nhôm chân cắm 820µF 100V φ18×35.5mm Nichicon UHW2A821MHD6
820 µF, 100V, ±20%, φ18×35.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UHW2A821MHD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×35.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UHW
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 820 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 100V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2106 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3510 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 820 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 35.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 12000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UHW |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 820 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 100V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 12000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.106 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.51 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.398" (35.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UHW có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, với tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000 giờ đến 12000 giờ ở 105 °C). Tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung định mức từ 33 µF đến 15000 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
- Tuổi thọ 6000–12000 giờ ở 105 °C, dài hơn dòng UHV
- Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 33 µF – 15000 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UHW (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UKA0J102MPD Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA0J103MHD Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ12.5×40mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ12.5×40mm Datasheet (PDF) | φ12.5×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA0J153MHD Nichicon15000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA0J222MPD Nichicon2200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA0J223MHD Nichicon22000 µF, 6.3V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA0J332MHD Nichicon3300 µF, 6.3V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA0J471MPD Nichicon470 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UKA0J472MHD Nichicon4700 µF, 6.3V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UKA cho chất lượng âm thanh cao trên dải nhiệt rộng, 6.3 V – 50 V, 100 – 22000 µF, đạt AEC-Q200, cho audio ô tô. φ12.5×25mm Datasheet (PDF) | φ12.5×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |