UHW1H271MPD6
Tụ nhôm chân cắm 270µF 50V φ8×20mm Nichicon UHW1H271MPD6
270 µF, 50V, ±20%, φ8×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UHW1H271MPD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×20mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UHW
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 270 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 980 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1960 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 135 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 20 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 10000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UHW |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 270 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 10000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 980 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.96 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.787" (20.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UHW có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, với tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000 giờ đến 12000 giờ ở 105 °C). Tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung định mức từ 33 µF đến 15000 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
- Tuổi thọ 6000–12000 giờ ở 105 °C, dài hơn dòng UHV
- Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 33 µF – 15000 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UHW (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UHW1H272MHD Nichicon2700 µF, 50V, ±20%, φ16×35.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1H331MPD Nichicon330 µF, 50V, ±20%, φ10×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1H391MPD Nichicon390 µF, 50V, ±20%, φ10×25mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×25mm Datasheet (PDF) | φ10×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1H391MPD6 Nichicon390 µF, 50V, ±20%, φ10×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1H471MHD6 Nichicon470 µF, 50V, ±20%, φ12.5×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1H471MPD Nichicon470 µF, 50V, ±20%, φ10×25mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×25mm Datasheet (PDF) | φ10×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1H561MHD Nichicon560 µF, 50V, ±20%, φ12.5×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1H681MHD Nichicon680 µF, 50V, ±20%, φ12.5×25mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ12.5×25mm Datasheet (PDF) | φ12.5×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |