UHW1A472MHD
Tụ nhôm chân cắm 4700µF 10V φ12.5×30.5mm Nichicon UHW1A472MHD
4700 µF, 10V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UHW1A472MHD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ12.5×30.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UHW
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 4700 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 10V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 3225.75 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3795 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 470 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ12.5 × 30.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 10000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UHW |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 4700 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 10V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 10000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 3.226 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.795 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.492" Dia (12.50mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.201" (30.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UHW có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, với tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000 giờ đến 12000 giờ ở 105 °C). Tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung định mức từ 33 µF đến 15000 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
- Tuổi thọ 6000–12000 giờ ở 105 °C, dài hơn dòng UHV
- Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 33 µF – 15000 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UHW (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UHW1A472MHD6 Nichicon4700 µF, 10V, ±20%, φ16×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ16×20mm Datasheet (PDF) | φ16×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1A561MPD Nichicon560 µF, 10V, ±20%, φ8×11.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1A562MHD Nichicon5600 µF, 10V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ12.5×35.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1A562MHD6 Nichicon5600 µF, 10V, ±20%, φ16×25mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1A682MHD Nichicon6800 µF, 10V, ±20%, φ16×25mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1A821MPD Nichicon820 µF, 10V, ±20%, φ8×15mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ8×15mm Datasheet (PDF) | φ8×15mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1A822MHD Nichicon8200 µF, 10V, ±20%, φ16×30.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW1C102MPD Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |