UHV1V821MHD
Tụ nhôm chân cắm 820µF 35V φ12.5×20mm Nichicon UHV1V821MHD
820 µF, 35V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UHV ripple cao, trở kháng thấp như dòng UHD nhưng vỏ nhỏ hơn, 150 – 8200 µF, cho nguồn thứ cấp và chiếu sáng.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UHV1V821MHD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ12.5×20mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UHV
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 820 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 35V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1635 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2725 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 287 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ12.5 × 20 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 6000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UHV |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 820 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 35V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 6000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.635 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.725 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.492" Dia (12.50mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.787" (20.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UHV mang lại dòng ripple cao và trở kháng thấp như dòng UHD trong kích thước vỏ nhỏ hơn. Dòng tụ có dải điện áp định mức 6.3 V đến 35 V, dải điện dung định mức 150 µF đến 8200 µF và dải nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +105 °C. Các tụ đạt chuẩn RoHS này lý tưởng cho nguồn thứ cấp trong các ứng dụng chiếu sáng và nguồn cấp.
Tính năng chính
- Dòng ripple cao, trở kháng thấp như dòng UHD, vỏ nhỏ hơn
- Điện áp 6.3 V – 35 V, điện dung 150 µF – 8200 µF
- Dải nhiệt độ -40 °C đến +105 °C
- Cho nguồn thứ cấp trong chiếu sáng và nguồn cấp
- Đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UHV (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UHW0J102MPD Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ8×15mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ8×15mm Datasheet (PDF) | φ8×15mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW0J103MHD Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×25mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW0J122MPD Nichicon1200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW0J123MHD Nichicon12000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×30.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW0J152MPD Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ8×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ8×20mm Datasheet (PDF) | φ8×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW0J153MHD Nichicon15000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×35.5mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW0J182MPD Nichicon1800 µF, 6.3V, ±20%, φ10×16mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHW0J222MPD Nichicon2200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài hơn dòng UHV (6000–12000 giờ ở 105 °C), 6.3 V – 100 V. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |