Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UHE2A471MHD6

Tụ nhôm chân cắm 470µF 100V φ18×30.5mm Nichicon UHE2A471MHD6

470 µF, 100V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp.

UHE2A471MHD6, φ18×30.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UHE2A471MHD6
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ18×30.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UHE
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
100V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1290 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1720 mA
Dòng rò (Leakage Current)
470 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ18 × 30.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
10000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UHE
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)100V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)10000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.29 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.72 A
Kích thước (Size / Dimension)0.709" Dia (18.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.201" (30.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UHE có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, phù hợp cho nguồn thứ cấp trong các ứng dụng nguồn điện và chiếu sáng. Dòng UHE chịu được 6000 đến 10000 giờ với dòng ripple ở 105 °C, hoạt động từ -40 °C đến +105 °C. Các tụ trong dòng có điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung từ 27 µF đến 18000 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
  • 6000–10000 giờ với dòng ripple ở 105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 27 µF – 18000 µF
  • Cho nguồn thứ cấp và chiếu sáng, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UHE2A560MPD

Nichicon56 µF, 100V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp.

φ8×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHE2A561MHD

Nichicon560 µF, 100V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp.

φ16×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHE2A680MPD

Nichicon68 µF, 100V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHE2A681MHD

Nichicon680 µF, 100V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHE2A820MHD6

Nichicon82 µF, 100V, ±20%, φ12.5×15mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp.

φ12.5×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHE2A820MPD

Nichicon82 µF, 100V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHE2A821MHD

Nichicon820 µF, 100V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHV0J102MPD

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UHV ripple cao, trở kháng thấp như dòng UHD nhưng vỏ nhỏ hơn, 150 – 8200 µF, cho nguồn thứ cấp và chiếu sáng.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá