UHE1E392MHD6
Tụ nhôm chân cắm 3900µF 25V φ18×30.5mm Nichicon UHE1E392MHD6
3900 µF, 25V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UHE1E392MHD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×30.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UHE
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 3900 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 25V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 3336 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 4170 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 975 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 30.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 10000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UHE |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 3900 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 25V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 10000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 3.336 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 4.17 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.201" (30.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UHE có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, phù hợp cho nguồn thứ cấp trong các ứng dụng nguồn điện và chiếu sáng. Dòng UHE chịu được 6000 đến 10000 giờ với dòng ripple ở 105 °C, hoạt động từ -40 °C đến +105 °C. Các tụ trong dòng có điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung từ 27 µF đến 18000 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
- 6000–10000 giờ với dòng ripple ở 105 °C
- Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 27 µF – 18000 µF
- Cho nguồn thứ cấp và chiếu sáng, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UHE (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UHE1E471MPD Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ8×20mm Datasheet (PDF) | φ8×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1E471MPD6 Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1E472MHD Nichicon4700 µF, 25V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1E472MHD6 Nichicon4700 µF, 25V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ18×35.5mm Datasheet (PDF) | φ18×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1E562MHD Nichicon5600 µF, 25V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1E681MHD6 Nichicon680 µF, 25V, ±20%, φ12.5×15mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ12.5×15mm Datasheet (PDF) | φ12.5×15mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1E681MPD Nichicon680 µF, 25V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1E821MPD Nichicon820 µF, 25V, ±20%, φ10×25mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ10×25mm Datasheet (PDF) | φ10×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |