UHE1C471MPD6
Tụ nhôm chân cắm 470µF 16V φ10×12.5mm Nichicon UHE1C471MPD6
470 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UHE1C471MPD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×12.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UHE
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 470 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 648.75 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 865 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 75.2 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 12.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 7000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UHE |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 470 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 7000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 648.75 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 865 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.492" (12.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UHE có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, phù hợp cho nguồn thứ cấp trong các ứng dụng nguồn điện và chiếu sáng. Dòng UHE chịu được 6000 đến 10000 giờ với dòng ripple ở 105 °C, hoạt động từ -40 °C đến +105 °C. Các tụ trong dòng có điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung từ 27 µF đến 18000 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
- 6000–10000 giờ với dòng ripple ở 105 °C
- Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 27 µF – 18000 µF
- Cho nguồn thứ cấp và chiếu sáng, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UHE (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UHE1C472MHD Nichicon4700 µF, 16V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1C472MHD6 Nichicon4700 µF, 16V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ18×25mm Datasheet (PDF) | φ18×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1C562MHD Nichicon5600 µF, 16V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1C562MHD6 Nichicon5600 µF, 16V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ18×30.5mm Datasheet (PDF) | φ18×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1C681MPD Nichicon680 µF, 16V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ8×20mm Datasheet (PDF) | φ8×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1C681MPD6 Nichicon680 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1C682MHD Nichicon6800 µF, 16V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UHE1C822MHD Nichicon8200 µF, 16V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UHE trở kháng thấp, 6000–10000 giờ với ripple ở 105 °C, 6.3–100 V, cho nguồn thứ cấp. φ18×35.5mm Datasheet (PDF) | φ18×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |