Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UHD1E152MHD

Tụ nhôm chân cắm 1500µF 25V φ12.5×25mm Nichicon UHD1E152MHD

1500 µF, 25V, ±20%, φ12.5×25mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

UHD1E152MHD, φ12.5×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UHD1E152MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UHD
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1500 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
2216 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2770 mA
Dòng rò (Leakage Current)
375 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UHD
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1500 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)2.216 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.77 A
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UHD được thiết kế cho dòng ripple cao và trở kháng thấp ở tần số cao. Dòng sản phẩm hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C với tuổi thọ từ 2000 giờ đến 5000 giờ ở 105 °C. Các tụ tuân thủ RoHS trong dòng này có điện áp từ 6.3 V đến 50 V và điện dung từ 100 µF đến 6800 µF.

Tính năng chính

  • Dòng ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao
  • Tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 100 µF – 6800 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UHD1E182MHD

Nichicon1800 µF, 25V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ12.5×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1E182MHD6

Nichicon1800 µF, 25V, ±20%, φ16×20mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ16×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1E221MPD

Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ8×11.5mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1E222MHD

Nichicon2200 µF, 25V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ12.5×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1E272MHD

Nichicon2700 µF, 25V, ±20%, φ16×25mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1E331MPD

Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ8×15mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ8×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1E331MPD6

Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1E471MPD

Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ8×20mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ8×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá