Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UHD1A392MHD6

Tụ nhôm chân cắm 3900µF 10V φ16×20mm Nichicon UHD1A392MHD6

3900 µF, 10V, ±20%, φ16×20mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

UHD1A392MHD6, φ16×20mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UHD1A392MHD6
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×20mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UHD
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
3900 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
10V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
2512 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
3140 mA
Dòng rò (Leakage Current)
390 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 20 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UHD
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)3900 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)2.512 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)3.14 A
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.787" (20.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UHD được thiết kế cho dòng ripple cao và trở kháng thấp ở tần số cao. Dòng sản phẩm hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C với tuổi thọ từ 2000 giờ đến 5000 giờ ở 105 °C. Các tụ tuân thủ RoHS trong dòng này có điện áp từ 6.3 V đến 50 V và điện dung từ 100 µF đến 6800 µF.

Tính năng chính

  • Dòng ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao
  • Tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 100 µF – 6800 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UHD1A471MPD

Nichicon470 µF, 10V, ±20%, φ8×11.5mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1A472MHD

Nichicon4700 µF, 10V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ12.5×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1A562MHD

Nichicon5600 µF, 10V, ±20%, φ16×25mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1A681MPD

Nichicon680 µF, 10V, ±20%, φ8×15mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ8×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1A681MPD6

Nichicon680 µF, 10V, ±20%, φ10×12.5mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1C102MPD

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ10×20mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1C122MPD

Nichicon1200 µF, 16V, ±20%, φ10×25mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ10×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD1C152MHD

Nichicon1500 µF, 16V, ±20%, φ12.5×20mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá