Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UFW2A330MPD

Tụ nhôm chân cắm 33µF 100V φ8×11.5mm Nichicon UFW2A330MPD

33 µF, 100V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS.

UFW2A330MPD, φ8×11.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UFW2A330MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×11.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UFW
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
33 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
100V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
160 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
320 mA
Dòng rò (Leakage Current)
99 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 11.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UFW
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)33 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)100V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)160 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)320 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.453" (11.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng UFW là tụ nhôm điện phân loại nhỏ tiêu chuẩn của Nichicon dành cho thiết bị âm thanh. Dòng tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +85 °C, có điện áp định mức từ 16 V đến 100 V và điện dung từ 33 µF đến 10000 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dòng tiêu chuẩn của Nichicon cho thiết bị âm thanh
  • Dải nhiệt độ -40 °C ~ +85 °C
  • Điện áp 16 V – 100 V, điện dung 33 µF – 10000 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UFW2A331MHD

Nichicon330 µF, 100V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UFW2A470MPD

Nichicon47 µF, 100V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UFW2A471MHD

Nichicon470 µF, 100V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD0J102MPD

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD0J122MPD

Nichicon1200 µF, 6.3V, ±20%, φ8×20mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ8×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD0J122MPD6

Nichicon1200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×16mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD0J152MPD

Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UHD0J222MPD

Nichicon2200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×25mm. Ripple cao, trở kháng thấp ở tần số cao, tuổi thọ 2000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 100 µF – 6800 µF.

φ10×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá