UFW1H102MHD
Tụ nhôm chân cắm 1000µF 50V φ12.5×25mm Nichicon UFW1H102MHD
1000 µF, 50V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UFW1H102MHD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ12.5×25mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UFW
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1300 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1495 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.5 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ12.5 × 25 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UFW |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.3 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.495 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.492" Dia (12.50mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.984" (25.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng UFW là tụ nhôm điện phân loại nhỏ tiêu chuẩn của Nichicon dành cho thiết bị âm thanh. Dòng tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +85 °C, có điện áp định mức từ 16 V đến 100 V và điện dung từ 33 µF đến 10000 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Dòng tiêu chuẩn của Nichicon cho thiết bị âm thanh
- Dải nhiệt độ -40 °C ~ +85 °C
- Điện áp 16 V – 100 V, điện dung 33 µF – 10000 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UFW (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UFW1H221MPD Nichicon220 µF, 50V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UFW1H222MHD Nichicon2200 µF, 50V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UFW1H331MPD Nichicon330 µF, 50V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UFW1H332MHD Nichicon3300 µF, 50V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS. φ18×35.5mm Datasheet (PDF) | φ18×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UFW1H471MHD Nichicon470 µF, 50V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UFW1J101MPD Nichicon100 µF, 63V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UFW1J102MHD Nichicon1000 µF, 63V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UFW1J221MPD Nichicon220 µF, 63V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UFW, dòng audio tiêu chuẩn của Nichicon, 16–100 V, 33–10000 µF, tuân thủ RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |