UCZ1E221MCL6GS
Tụ nhôm dán 220µF 25V φ8×10mm Nichicon UCZ1E221MCL6GS
220 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UCZ1E221MCL6GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UCZ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 220 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 25V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 135 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 270 mA
- ESR ở 20 °C
- 200 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 55 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UCZ |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 220 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 25V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 200mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 135 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 270 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ dán (chip) UCZ chịu rung, độ tin cậy cao, lý tưởng cho các ứng dụng ô tô. Với thông số ESR bổ sung tại -40 °C, dòng tụ có dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40 °C đến +125 °C. Các model UCZ có điện áp định mức từ 10 V đến 100 V và điện dung từ 10 µF đến 3300 µF. Tất cả các model tuân thủ tiêu chuẩn RoHS và AEC-Q200, có thể dùng với máy gắn linh kiện tự động cấp liệu bằng băng tải (carrier tape).
Tính năng chính
- Chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô
- Có thông số ESR tại -40 °C
- Dải nhiệt độ -40 °C ~ +125 °C
- Điện áp 10 V – 100 V, điện dung 10 µF – 3300 µF
- Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UCZ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UCZ1E221MCS1GS Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCZ1E221MCS6GS Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCZ1E222MNJ1MS Nichicon2200 µF, 25V, ±20%, φ18×16.5mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCZ1E222MNQ1MS NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 2200 µF, 25V, ±20%, φ18×16.5mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCZ1E222MNS1MS Nichicon2200 µF, 25V, ±20%, φ18×16.5mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCZ1E272MNJ1MS Nichicon2700 µF, 25V, ±20%, φ16×21.5mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200. φ16×21.5mm Datasheet (PDF) | φ16×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCZ1E272MNQ1MS NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 2700 µF, 25V, ±20%, φ16×21.5mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200. φ16×21.5mm Datasheet (PDF) | φ16×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCZ1E272MNS1MS Nichicon2700 µF, 25V, ±20%, φ16×21.5mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200. φ16×21.5mm Datasheet (PDF) | φ16×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |