Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UCZ1C470MCL1GS

Tụ nhôm dán 47µF 16V φ6.3×5.8mm Nichicon UCZ1C470MCL1GS

47 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200.

UCZ1C470MCL1GS, φ6.3×5.8mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UCZ1C470MCL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×5.8mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UCZ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
47 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
34.5 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
69 mA
ESR ở 20 °C
1.6 Ω
Dòng rò (Leakage Current)
7.52 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 5.8 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
1000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UCZ
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)47 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))1.6mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)1000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)34.5 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)69 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.228" (5.80mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng tụ dán (chip) UCZ chịu rung, độ tin cậy cao, lý tưởng cho các ứng dụng ô tô. Với thông số ESR bổ sung tại -40 °C, dòng tụ có dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40 °C đến +125 °C. Các model UCZ có điện áp định mức từ 10 V đến 100 V và điện dung từ 10 µF đến 3300 µF. Tất cả các model tuân thủ tiêu chuẩn RoHS và AEC-Q200, có thể dùng với máy gắn linh kiện tự động cấp liệu bằng băng tải (carrier tape).

Tính năng chính

  • Chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô
  • Có thông số ESR tại -40 °C
  • Dải nhiệt độ -40 °C ~ +125 °C
  • Điện áp 10 V – 100 V, điện dung 10 µF – 3300 µF
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UCZ1C471MCL1GS

Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCZ1C471MCS1GS

Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCZ1E101MCL1GS

Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCZ1E101MCL6GS

Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCZ1E101MCS1GS

Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCZ1E101MCS6GS

Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCZ1E102MNJ1MS

Nichicon1000 µF, 25V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200.

φ12.5×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCZ1E102MNQ1MS

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1000 µF, 25V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UCZ chịu rung, độ tin cậy cao cho ô tô, có thông số ESR ở -40 °C, 10–100 V, đạt AEC-Q200.

φ12.5×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá