UCS2G820MHD
Tụ nhôm chân cắm 82µF 400V φ18×25mm Nichicon UCS2G820MHD
82 µF, 400V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UCS ripple cao, 8000–10000 giờ ở 105 °C, 160–450 V, cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UCS2G820MHD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×25mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UCS
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 82 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 400V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 762.5 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1525 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.412 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 25 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 10000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UCS |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 82 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 400V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 10000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 762.5 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.525 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.984" (25.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UCS có dòng ripple cao và tuổi thọ dài từ 8000 đến 10000 giờ ở 105 °C. Các tụ tuân thủ RoHS này hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, định mức từ 160 V đến 450 V và từ 6.8 µF đến 330 µF. Được khuyến nghị cho nguồn sơ cấp trong các ứng dụng nguồn điện và chiếu sáng.
Tính năng chính
- Dòng ripple cao
- Tuổi thọ 8000–10000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 160 V – 450 V, điện dung 6.8 µF – 330 µF
- Cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UCS (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UCS2V100MPD Nichicon10 µF, 350V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UCS ripple cao, 8000–10000 giờ ở 105 °C, 160–450 V, cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCS2V101MHD Nichicon100 µF, 350V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UCS ripple cao, 8000–10000 giờ ở 105 °C, 160–450 V, cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng. φ18×25mm Datasheet (PDF) | φ18×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCS2V220MHD Nichicon22 µF, 350V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UCS ripple cao, 8000–10000 giờ ở 105 °C, 160–450 V, cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCS2V330MHD Nichicon33 µF, 350V, ±20%, φ16×20mm. Tụ nhôm chân cắm UCS ripple cao, 8000–10000 giờ ở 105 °C, 160–450 V, cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng. φ16×20mm Datasheet (PDF) | φ16×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCS2V470MHD Nichicon47 µF, 350V, ±20%, φ16×20mm. Tụ nhôm chân cắm UCS ripple cao, 8000–10000 giờ ở 105 °C, 160–450 V, cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng. φ16×20mm Datasheet (PDF) | φ16×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCS2V680MHD Nichicon68 µF, 350V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UCS ripple cao, 8000–10000 giờ ở 105 °C, 160–450 V, cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCS2V680MHD6 Nichicon68 µF, 350V, ±20%, φ18×20mm. Tụ nhôm chân cắm UCS ripple cao, 8000–10000 giờ ở 105 °C, 160–450 V, cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng. φ18×20mm Datasheet (PDF) | φ18×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCS2V6R8MPD Nichicon6.8 µF, 350V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UCS ripple cao, 8000–10000 giờ ở 105 °C, 160–450 V, cho nguồn sơ cấp và chiếu sáng. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |