Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UCQ1A331MCL1GS

Tụ nhôm dán 330µF 10V φ8×10mm Nichicon UCQ1A331MCL1GS

330 µF, 10V, ±20%, φ8×10mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

UCQ1A331MCL1GS, φ8×10mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UCQ1A331MCL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×10mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UCQ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
330 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
10V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
250 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
375 mA
Dòng rò (Leakage Current)
33 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UCQ
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)330 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)250 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)375 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.394" (10.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ dạng chip UCQ được thiết kế cho thiết bị âm thanh có yêu cầu nhiệt độ cao. Tụ có dải nhiệt độ rộng từ -55 °C đến +105 °C, dải điện áp định mức từ 10 V đến 35 V và dải điện dung định mức từ 4.7 µF đến 680 µF. Tụ phù hợp để gắn bề mặt bằng máy cấp liệu băng cuộn (carrier tape). Tuân thủ AEC-Q200 và RoHS.

Tính năng chính

  • Dành cho thiết bị âm thanh có yêu cầu nhiệt độ cao
  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 10 V – 35 V, điện dung 4.7 µF – 680 µF
  • Gắn tự động bằng băng cuộn (carrier tape)
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UCQ1A470MCL1GB

Nichicon47 µF, 10V, ±20%, φ6.3×4.5mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ6.3×4.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCQ1A471MCL1GS

Nichicon470 µF, 10V, ±20%, φ8×10mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCQ1A681MCL1GS

Nichicon680 µF, 10V, ±20%, φ10×10mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCQ1C100MCL1GB

Nichicon10 µF, 16V, ±20%, φ4×4.5mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ4×4.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCQ1C101MCL1GS

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCQ1C220MCL1GB

Nichicon22 µF, 16V, ±20%, φ5×4.5mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ5×4.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCQ1C221MCL1GS

Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCQ1C330MCL1GB

Nichicon33 µF, 16V, ±20%, φ6.3×4.5mm. Tụ chip cho thiết bị âm thanh cần chịu nhiệt cao, 10 V – 35 V, 4.7 µF – 680 µF, gắn tự động, đạt AEC-Q200.

φ6.3×4.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá