Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UCL1V470MCL1GS

Tụ nhôm dán 47µF 35V φ6.3×5.8mm Nichicon UCL1V470MCL1GS

47 µF, 35V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm dán UCL trở kháng thấp hơn dòng UCD, 6.3–50 V, 10–2200 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

UCL1V470MCL1GS, φ6.3×5.8mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UCL1V470MCL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×5.8mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UCL
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
47 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
35V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
150 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
300 mA
Dòng rò (Leakage Current)
16.45 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 5.8 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UCL
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)47 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)35V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)150 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)300 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.228" (5.80mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng UCL gồm các tụ nhôm dán (chip) trở kháng thấp. UCL có trở kháng thấp hơn dòng UCD, dải nhiệt độ từ -55 °C đến +105 °C, điện áp định mức từ 6.3 V đến 50 V và điện dung từ 10 µF đến 2200 µF. Các tụ điện này phù hợp cho lắp ráp tự động bằng băng tải (carrier tape) và tuân thủ tiêu chuẩn RoHS và AEC-Q200.

Tính năng chính

  • Trở kháng thấp hơn dòng UCD
  • Dải nhiệt độ -55 °C ~ +105 °C, tuổi thọ 2000 giờ
  • Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 10 µF – 2200 µF
  • Đóng gói carrier tape cho lắp ráp tự động
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UCL1V471MNL1GS

Nichicon470 µF, 35V, ±20%, φ10×13.5mm. Tụ nhôm dán UCL trở kháng thấp hơn dòng UCD, 6.3–50 V, 10–2200 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCL1V680MCL1GS

Nichicon68 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UCL trở kháng thấp hơn dòng UCD, 6.3–50 V, 10–2200 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCM0J101MCL1GS

Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ4×5.8mm. Tụ nhôm dán UCM trở kháng thấp, điện dung đến 5100 µF trên kích thước nhỏ gọn, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ4×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCM0J152MNL1GS

Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCM trở kháng thấp, điện dung đến 5100 µF trên kích thước nhỏ gọn, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCM0J152MNS1GS

Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UCM trở kháng thấp, điện dung đến 5100 µF trên kích thước nhỏ gọn, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCM0J221MCL1GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ5×5.8mm. Tụ nhôm dán UCM trở kháng thấp, điện dung đến 5100 µF trên kích thước nhỏ gọn, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ5×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCM0J222MNL1GS

Nichicon2200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCM trở kháng thấp, điện dung đến 5100 µF trên kích thước nhỏ gọn, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCM0J222MNS1GS

Nichicon2200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UCM trở kháng thấp, điện dung đến 5100 µF trên kích thước nhỏ gọn, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá