UCK1E292MNS1MS
Tụ nhôm dán 2900µF 25V φ16×16.5mm Nichicon UCK1E292MNS1MS
2900 µF, 25V, ±20%, φ16×16.5mm. Điện dung cao 1100 µF – 5900 µF trong vỏ nhỏ gọn, cho ô tô và viễn thông, -55 °C đến +105 °C, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UCK1E292MNS1MS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×16.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UCK
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 2900 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 25V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 955 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1910 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 725 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 16.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Chống rung (Vibration Resistant)
- Có
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UCK |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 2900 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 25V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 955 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.91 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.650" (16.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng UCK mang lại điện dung cao ở điện áp thấp trong vỏ nhỏ gọn, lý tưởng cho các ứng dụng ô tô và viễn thông. Tụ dòng UCK sử dụng lá điện cực điện dung cao để đạt được kích thước nhỏ và điện dung lớn. Kích thước tụ từ φ12.5 mm x 21 mm L đến φ18 mm x 21 mm L, dải điện dung cao từ 1100 µF đến 5900 µF và điện áp định mức từ 25 V đến 35 V. Dòng sản phẩm có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, tuân thủ RoHS và tiêu chuẩn AEC-Q200.
Tính năng chính
- Lá điện cực điện dung cao giúp thu nhỏ kích thước
- Điện dung 1100 µF – 5900 µF, điện áp 25 V – 35 V
- Kích thước φ12.5 x 21 mm đến φ18 x 21 mm
- Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UCK (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UCK1E382MNJ1MS Nichicon3800 µF, 25V, ±20%, φ18×16.5mm. Điện dung cao 1100 µF – 5900 µF trong vỏ nhỏ gọn, cho ô tô và viễn thông, -55 °C đến +105 °C, đạt AEC-Q200. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCK1E382MNS1MS Nichicon3800 µF, 25V, ±20%, φ18×16.5mm. Điện dung cao 1100 µF – 5900 µF trong vỏ nhỏ gọn, cho ô tô và viễn thông, -55 °C đến +105 °C, đạt AEC-Q200. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCK1E452MNJ1MS Nichicon4500 µF, 25V, ±20%, φ16×21.5mm. Điện dung cao 1100 µF – 5900 µF trong vỏ nhỏ gọn, cho ô tô và viễn thông, -55 °C đến +105 °C, đạt AEC-Q200. φ16×21.5mm Datasheet (PDF) | φ16×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCK1E452MNS1MS Nichicon4500 µF, 25V, ±20%, φ16×21.5mm. Điện dung cao 1100 µF – 5900 µF trong vỏ nhỏ gọn, cho ô tô và viễn thông, -55 °C đến +105 °C, đạt AEC-Q200. φ16×21.5mm Datasheet (PDF) | φ16×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCK1E592MNJ1MS Nichicon5900 µF, 25V, ±20%, φ18×21.5mm. Điện dung cao 1100 µF – 5900 µF trong vỏ nhỏ gọn, cho ô tô và viễn thông, -55 °C đến +105 °C, đạt AEC-Q200. φ18×21.5mm Datasheet (PDF) | φ18×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCK1E592MNS1MS Nichicon5900 µF, 25V, ±20%, φ18×21.5mm. Điện dung cao 1100 µF – 5900 µF trong vỏ nhỏ gọn, cho ô tô và viễn thông, -55 °C đến +105 °C, đạt AEC-Q200. φ18×21.5mm Datasheet (PDF) | φ18×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCK1V112MNJ1MS Nichicon1100 µF, 35V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Điện dung cao 1100 µF – 5900 µF trong vỏ nhỏ gọn, cho ô tô và viễn thông, -55 °C đến +105 °C, đạt AEC-Q200. φ12.5×13.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×13.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCK1V112MNS1MS Nichicon1100 µF, 35V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Điện dung cao 1100 µF – 5900 µF trong vỏ nhỏ gọn, cho ô tô và viễn thông, -55 °C đến +105 °C, đạt AEC-Q200. φ12.5×13.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×13.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |