UCD1K331MNQ1MS
Tụ nhôm dán 330µF 80V φ16×16.5mm Nichicon UCD1K331MNQ1MS
Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 330 µF, 80V, ±20%, φ16×16.5mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UCD1K331MNQ1MS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×16.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UCD
- Tình trạng (Status)
- Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND)
- Điện dung (Capacitance)
- 330 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 80V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 396.5 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 793 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 264 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 16.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UCD |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Not For New Designs |
| Điện dung (Capacitance) | 330 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 80V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 396.5 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 793 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.650" (16.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng UCD có trở kháng thấp vượt trội, đặc tính được ưa chuộng cho các ứng dụng như mạch lọc san phẳng đầu ra trong bộ nguồn. Các tụ đạt chuẩn AEC-Q200 dành cho ứng dụng ô tô này có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, gồm các model điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung từ 1 µF đến 3300 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Trở kháng rất thấp, phù hợp mạch lọc đầu ra bộ nguồn
- Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
- Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 1 µF – 3300 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UCD (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UCD1K331MNS1MS Nichicon330 µF, 80V, ±20%, φ16×16.5mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ16×16.5mm Datasheet (PDF) | φ16×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD1K3R3MCL1GS Nichicon3.3 µF, 80V, ±20%, φ5×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ5×5.8mm Datasheet (PDF) | φ5×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD1K470MNL1GS Nichicon47 µF, 80V, ±20%, φ10×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD1K470MNS1GS Nichicon47 µF, 80V, ±20%, φ10×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD1K471MNJ1MS Nichicon470 µF, 80V, ±20%, φ18×16.5mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD1K471MNQ1MS NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 470 µF, 80V, ±20%, φ18×16.5mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD1K471MNS1MS Nichicon470 µF, 80V, ±20%, φ18×16.5mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UCD1K4R7MCL1GS Nichicon4.7 µF, 80V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |