Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UCD1E221MCL6GS

Tụ nhôm dán 220µF 25V φ10×7.7mm Nichicon UCD1E221MCL6GS

220 µF, 25V, ±20%, φ10×7.7mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

UCD1E221MCL6GS, φ10×7.7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UCD1E221MCL6GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×7.7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UCD
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
220 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
300 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
600 mA
Dòng rò (Leakage Current)
55 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 7.7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UCD
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)220 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)300 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)600 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.303" (7.70mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng UCD có trở kháng thấp vượt trội, đặc tính được ưa chuộng cho các ứng dụng như mạch lọc san phẳng đầu ra trong bộ nguồn. Các tụ đạt chuẩn AEC-Q200 dành cho ứng dụng ô tô này có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, gồm các model điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung từ 1 µF đến 3300 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Trở kháng rất thấp, phù hợp mạch lọc đầu ra bộ nguồn
  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 1 µF – 3300 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UCD1E221MNL1GS

Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1E221MNS1GS

Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1E222MNJ1MS

Nichicon2200 µF, 25V, ±20%, φ16×16.5mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ16×16.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1E222MNQ1MS

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 2200 µF, 25V, ±20%, φ16×16.5mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ16×16.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1E222MNS1MS

Nichicon2200 µF, 25V, ±20%, φ16×16.5mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ16×16.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1E270MCL1GS

Nichicon27 µF, 25V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1E330MCL1GS

Nichicon33 µF, 25V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1E330MCL6GS

Nichicon33 µF, 25V, ±20%, φ5×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ5×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá