Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UCD1A222MNS1MS

Tụ nhôm dán 2200µF 10V φ12.5×13.5mm Nichicon UCD1A222MNS1MS

2200 µF, 10V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

UCD1A222MNS1MS, φ12.5×13.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UCD1A222MNS1MS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×13.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UCD
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
2200 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
10V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
550 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1100 mA
Dòng rò (Leakage Current)
220 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 13.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Chống rung (Vibration Resistant)
Có
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UCD
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)2200 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)550 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.1 A
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.531" (13.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng UCD có trở kháng thấp vượt trội, đặc tính được ưa chuộng cho các ứng dụng như mạch lọc san phẳng đầu ra trong bộ nguồn. Các tụ đạt chuẩn AEC-Q200 dành cho ứng dụng ô tô này có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, gồm các model điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung từ 1 µF đến 3300 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Trở kháng rất thấp, phù hợp mạch lọc đầu ra bộ nguồn
  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 1 µF – 3300 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UCD1A270MCL1GS

Nichicon27 µF, 10V, ±20%, φ5×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ5×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1A330MCL1GS

Nichicon33 µF, 10V, ±20%, φ5×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ5×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1A330MCL6GS

Nichicon33 µF, 10V, ±20%, φ4×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ4×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1A331MCL6GS

Nichicon330 µF, 10V, ±20%, φ10×7.7mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ10×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1A331MNL1GS

Nichicon330 µF, 10V, ±20%, φ8×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1A331MNS1GS

Nichicon330 µF, 10V, ±20%, φ8×10mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1A470MCL1GS

Nichicon47 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UCD1A471MCL6GS

Nichicon470 µF, 10V, ±20%, φ10×7.7mm. Trở kháng rất thấp cho mạch lọc đầu ra bộ nguồn, 6.3 V – 100 V, 1 µF – 3300 µF, đạt AEC-Q200 cho ô tô.

φ10×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá