UBY1K102MHL
Tụ nhôm chân cắm 1000µF 80V φ16×35.5mm Nichicon UBY1K102MHL
1000 µF, 80V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UBY1K102MHL
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×35.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UBY
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 80V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2052 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3420 mA
- ESR ở 20 °C
- 27 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 2.4 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 135 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 35.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 135 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UBY |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 80V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 27mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 135°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 135°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.052 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.42 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.398" (35.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Có dòng ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UBY lý tưởng cho các ứng dụng ô tô. Hoạt động từ -40 °C đến +135 °C, dòng tụ có định mức từ 25 V đến 100 V và 160 µF đến 12000 µF, cho điện dung và khả năng chịu dòng ripple cao hơn các dòng UBT và UBW của Nichicon. Dòng tụ đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, đóng gói dạng chân cắm.
Tính năng chính
- Dòng ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao
- Dải nhiệt độ -40 °C đến +135 °C
- Điện dung và ripple cao hơn dòng UBT, UBW
- Điện áp 25 V – 100 V, điện dung 160 µF – 12000 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UBY (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UBY1K112MHL Nichicon1100 µF, 80V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ18×30.5mm Datasheet (PDF) | φ18×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBY1K132MHL Nichicon1300 µF, 80V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBY1K132MHL6 Nichicon1300 µF, 80V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ18×35.5mm Datasheet (PDF) | φ18×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBY1K162MHL Nichicon1600 µF, 80V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBY1K271MHL Nichicon270 µF, 80V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBY1K391MHL Nichicon390 µF, 80V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ12.5×25mm Datasheet (PDF) | φ12.5×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBY1K471MHL Nichicon470 µF, 80V, ±20%, φ16×20mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ16×20mm Datasheet (PDF) | φ16×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UBY1K511MHL Nichicon510 µF, 80V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBY ripple và điện dung cao ở nhiệt độ cao, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 100 V, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ12.5×30.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |