Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UBX1V471MHL

Tụ nhôm chân cắm 470µF 35V φ16×30.5mm Nichicon UBX1V471MHL

470 µF, 35V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

UBX1V471MHL, φ16×30.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UBX1V471MHL
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×30.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UBX
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
35V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
670 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1000 mA
Dòng rò (Leakage Current)
493.5 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 150 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 30.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 150 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UBX
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)35V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 150°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 150°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)670 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1 A
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.201" (30.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UBX có khả năng chịu nhiệt độ rất cao (150 °C), lý tưởng cho ứng dụng ô tô. Dòng tụ có điện áp định mức từ 16 V đến 400 V và điện dung định mức từ 6.8 µF đến 3300 µF, cùng khả năng chịu dòng ripple cao. Dải nhiệt độ hoạt động của dòng UBX là -55 °C đến +150 °C. Các tụ trong dòng tuân thủ RoHS và AEC-Q200, có vỏ bọc nhiều lớp với chân cắm (radial).

Tính năng chính

  • Chịu nhiệt độ rất cao 150 °C, dải -55 °C ~ +150 °C
  • Dòng ripple cao
  • Điện áp 16 V – 400 V, điện dung 6.8 µF – 3300 µF
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UBX2A101MHL

Nichicon100 µF, 100V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX2A221MHL

Nichicon220 µF, 100V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX2A331MHL

Nichicon330 µF, 100V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ18×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX2A680MHL

Nichicon68 µF, 100V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX2C101MHL

Nichicon100 µF, 160V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX2C330MHL

Nichicon33 µF, 160V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX2C470MHL

Nichicon47 µF, 160V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX2C560MHL

Nichicon56 µF, 160V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá