Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UBX1E102MHL

Tụ nhôm chân cắm 1000µF 25V φ16×30.5mm Nichicon UBX1E102MHL

1000 µF, 25V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

UBX1E102MHL, φ16×30.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UBX1E102MHL
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×30.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UBX
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
670 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1000 mA
Dòng rò (Leakage Current)
750 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 150 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 30.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 150 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UBX
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 150°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 150°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)670 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1 A
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.201" (30.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UBX có khả năng chịu nhiệt độ rất cao (150 °C), lý tưởng cho ứng dụng ô tô. Dòng tụ có điện áp định mức từ 16 V đến 400 V và điện dung định mức từ 6.8 µF đến 3300 µF, cùng khả năng chịu dòng ripple cao. Dải nhiệt độ hoạt động của dòng UBX là -55 °C đến +150 °C. Các tụ trong dòng tuân thủ RoHS và AEC-Q200, có vỏ bọc nhiều lớp với chân cắm (radial).

Tính năng chính

  • Chịu nhiệt độ rất cao 150 °C, dải -55 °C ~ +150 °C
  • Dòng ripple cao
  • Điện áp 16 V – 400 V, điện dung 6.8 µF – 3300 µF
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UBX1E221MHL

Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX1E331MHL

Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX1E471MHL

Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX1H102MHL

Nichicon1000 µF, 50V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX1H331MHL

Nichicon330 µF, 50V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX1H471MHL

Nichicon470 µF, 50V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX1H561MHL

Nichicon560 µF, 50V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UBX1H681MHL

Nichicon680 µF, 50V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UBX chịu 150 °C cho ô tô, ripple cao, 16–400 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá