Tụ tantalum (Tantalum Capacitors)
93 mã linh kiện
93 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Điện dung | Sai số | Điện áp định mức | Kiểu lắp | Vỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TCFGB0G227M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 220UF 4V 20% 1411 Điện dung: 220 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 4V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 220 µF | ±20% | 4V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCM1A475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 10V 20% 0603 Điện dung: 4.7 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 4.7 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0603 (1608 Metric) | ||
| TCP1A335M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 3.3UF 10V 20% 0805 Điện dung: 3.3 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 3.3 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCFGA1A226M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 22UF 10V 20% 1206 Điện dung: 22 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 22 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCTAL0E227M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 220UF 2.5V 20% 1206 Điện dung: 220 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 2.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 220 µF | ±20% | 2.5V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCP1C105M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 1UF 16V 20% 0805 Điện dung: 1 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 1 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCFGB1E475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 25V 20% 1411 Điện dung: 4.7 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 25V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 4.7 µF | ±20% | 25V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCFGB0J336M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 33UF 6.3V 20% 1411 Điện dung: 33 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 33 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCFGB1C475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 16V 20% 1411 Điện dung: 4.7 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 4.7 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCP1A225M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 2.2UF 10V 20% 0805 Điện dung: 2.2 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 2.2 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCTP0J476M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 47UF 6.3V 20% 0805 Điện dung: 47 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 47 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCP0G226M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 22UF 4V 20% 0805 Điện dung: 22 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 4V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 22 µF | ±20% | 4V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCP0G106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 4V 20% 0805 Điện dung: 10 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 4V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 10 µF | ±20% | 4V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCM1C105M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 1UF 16V 20% 0603 Điện dung: 1 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 1 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 0603 (1608 Metric) | ||
| TCTP1A226M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 22UF 10V 20% 0805 Điện dung: 22 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 22 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCM1C225M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 2.2UF 16V 20% 0603 Điện dung: 2.2 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 2.2 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 0603 (1608 Metric) | ||
| TCP0J225M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 2.2UF 6.3V 20% 0805 Điện dung: 2.2 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 2.2 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCP0J475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 6.3V 20% 0805 Điện dung: 4.7 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 4.7 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) |