Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTXV2N5415S Microchip200 V Power BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 200 V | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5415UA Microchip200 V Power BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 200 V | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5416 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5416S Microchip300 V Power BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 300 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 300 V | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5416UA Microchip300 V Power BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 300 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 300 V | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5581 Microchip50V 800MA 500MW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 800mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 800mA | 50 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5582 Microchip50V Small-Signal BJT THT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 VKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | 50 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5660U3 Microchip200V 2A 2W NPN 3 Pin CER Power BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 2 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 2A | 200 V | 2 W | — | — | — | ||
| JANTXV2N5663U3 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5664 Microchip200V 5A 2.5W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 2.5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5A | 200 V | 2.5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5664P Microchip200V 5A 2.5W NPN Pin-D Test Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 2.5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5A | 200 V | 2.5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5666 Microchip200V 1.2A 5W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1.2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1.2A | 200 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5666S Microchip200V 1.2A 5W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1.2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1.2A | 200 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5666U3 Microchip200V 1.2A 5W NPN Power BJT SMT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1.2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1.2A | 200 V | 5 W | — | — | Surface Mount | ||
| JANTXV2N5671 Microchip90V 30A 6W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 30A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 90 V,Công suất tối đa: 6 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 30A | 90 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5672 Microchip120V 30A 6W NP Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 30AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V,Công suất tối đa: 6 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 30A | 120 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5679 Microchip100V PVP Power BJT THT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 VKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | 100 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5680 Microchip120V PVP Power BJT THT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 120 VKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | 120 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5681 Microchip100V 1A 1W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1A | 100 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5682 Microchip120V 1A 1W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 1A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 1A | 120 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5683 Microchip60V 50A 300W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 300 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 60 V | 300 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5684 Microchip80V 50A PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | 50A | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5685 Microchip60V 50A 300W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 300 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 60 V | 300 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5686 Microchip80V 50A 300W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 300 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 80 V | 300 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N5745 Microchip80V 20A 5W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 20A | 80 V | 5 W | — | — | Through Hole |