Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTX2N5685 Microchip60V 50A 300W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 300 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 60 V | 300 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N5686 Microchip80V 50A 300W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 300 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 80 V | 300 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N5745 Microchip80V 20A 5W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 20A | 80 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6032 Microchip90V NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 90 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 90 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6033 Microchip120V NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 120 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6051 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTX2N6052 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTX2N6193 Microchip100V 5A 1W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 5A | 100 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6274 Microchip100V 50A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 100 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6277 Microchip150V 50A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 150 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6286 Microchip80V 20A 175W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 175 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 20A | 80 V | 175 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6287 Microchip100V 20A 160W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 160 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 20A | 100 V | 160 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6298 Microchip60V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 60 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6299 Microchip80V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6299P Microchip80V PNP Power BJT THT Pin-D Test Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6338 Microchip100V 25A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 25A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 25A | 100 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6341 Microchip150V 25A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 25A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 25A | 150 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6648 Microchip40V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 40 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6649 Microchip60V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 60 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6650 Microchip80V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6987 Microchip60V 600mA 1.5W PNP Quad - Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 1.5 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTX2N6987U Microchip60V 600mA 1.5W PNP Quad - Small-Signal BJT SQ SMT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 1.5 W | — | — | Surface Mount | ||
| JANTX2N6987U/TR Microchip60V 600mA 1.5W PNP Quad - Small-Signal BJT SQ SMT TR Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 1.5 W | — | — | Surface Mount | ||
| JANTX2N6988 Microchip60V 600mA 400mW PNP Quad - Small-Signal BJT SMT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 400 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANTX2N6989 Microchip50V 800mA 1.5W NPN Quad - Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 50 V | 1.5 W | — | — | Through Hole |