Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N1893S Microchip80V 500mA 800mW NPN Short-Lead Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 80 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2102 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N2102A MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N2102S MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N2106 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N2107 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N2108 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N2201 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N2218 Microchip30V 800mA 800mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 30 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2218A Microchip30V 800mA 800mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 30 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2218AL Microchip30V 800mA 800mW NPN Long-Lead Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 30 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2219 Microchip30V 800mA 800mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 30 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2219A Microchip30V 800mA 800mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 30 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2219AE3 Microchip30V 800mA 800mW NPN Lead-Free Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 30 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2219AE4 Microchip30V 800mA 800mW NPN Lead-Free Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 30 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2219AL Microchip30V 800mA 800mW NPN Long-Lead Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 30 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2219AP Microchip30V 800mA 800mW NPN PinD Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 30 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2219E3 Microchip30V 800mA 800mW NPN Lead-Free Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 30 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2221A Microchip50V 800mA 650mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 800mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 650 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 800mA | 50 V | 650 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2221AL Microchip50V 800mA 650mW Long-Lead Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 800mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 650 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 800mA | 50 V | 650 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N2221AUA Microchip50V 800mA 650mW Small-Signal BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 800mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 650 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 800mA | 50 V | 650 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N2221AUA/TR Microchip50V 800mA 650mW Small-Signal BJT SMT TR Dòng collector tối đa (Ic): 800mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 650 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 800mA | 50 V | 650 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N2221AUB Microchip50V 800mA 650mW 3 Pin CER Small-Signal BJT Dòng collector tối đa (Ic): 800mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 650 mW, | Đặt hàng trước |
| — | 800mA | 50 V | 650 mW | — | — | — | ||
| 2N2221AUB/TR Microchip50V 800mA 650mW 3 Pin CER Small-Signal BJT TR Dòng collector tối đa (Ic): 800mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 650 mW, | Đặt hàng trước |
| — | 800mA | 50 V | 650 mW | — | — | — | ||
| 2N2222A Microchip40V 800mA 500mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 800mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 800mA | 40 V | 500 mW | — | — | Through Hole |