Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANSF2N2907A Microchip60V 600mA 500mW PNP RH Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N2907AL Microchip60V 600mA 500mW PNP RH Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N2907AUA Microchip60V 600mA 500mW PNP RH Small-Signal BJT SMT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANSF2N2907AUB Microchip60V 600mA 500mW PNP 3 Pin CER RH Small-Signal BJT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 500 mW | — | — | — | ||
| JANSF2N2907AUB/TR Microchip60V 600mA 500mW PNP 3 Pin CER RH Small-Signal BJT TR Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 500 mW | — | — | — | ||
| JANSF2N2920 Microchip60V 30mA 350mW RH Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 30mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 350 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 30mA | 60 V | 350 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N2920L Microchip60V 30mA 350mW RH Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 30mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 350 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 30mA | 60 V | 350 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N3019 Microchip80V 1A 800mW RH Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N3019S Microchip80V 1A 800mW RH Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N3057A Microchip80V 1A 500mW RH Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N3439U4 MicrochipRH Power BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANSF2N3634UB Microchip140V RH Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 140 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 140 V | — | — | — | — | ||
| JANSF2N3634UB/TR Microchip140V RH Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 140 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 140 V | — | — | — | — | ||
| JANSF2N3635UB Microchip140V 1A 1W 3 Pin CER RH Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 140 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 140 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N3637UB Microchip175V 1A 1W3 Pin CER RH Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N3637UB/TR Microchip175V 1A 1W3 Pin CER RH Small-Signal BJT THT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N3700 Microchip80V 1A 500mW RH Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N3700UB Microchip80V 1A 500mW Round-End RH Small-Signal BJT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANSF2N3700UB/TR Microchip80V 1A 500mW Round-End RH Small-Signal BJT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANSF2N4449 Microchip20V 360mW NPN RH Small-Signal BJT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 20 V,Công suất tối đa: 360 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 20 V | 360 mW | — | — | — | ||
| JANSF2N5151 Microchip80V 2A 1W PNP RH Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N5151L Microchip80V 2A 1W PNP Long-Lead RH Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N5151U3 Microchip80V 2A 1W PNP Low Profle CER RH Power BJT SMT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| JANSF2N5153 Microchip80V 2A 1W PNP RH Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANSF2N5153L Microchip80V 2A 1W PNP RH Long-Lead Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole |