Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANS2N3635UB Microchip140V 1A 1W 3 Pin CER Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 140 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 140 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3635UB/TR Microchip140V 1A 1W 3 Pin CER Small-Signal BJT THT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 140 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 140 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3637 Microchip175V 1A 1W Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3637L Microchip175V 1A 1W Long-Lead Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3637UB Microchip175V 1A 1W 3 Pin CER Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3637UB/TR Microchip175V 1A 1W 3 Pin CER Small-Signal BJT THT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 175 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 175 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3700 Microchip80V 1A 500mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3700UB Microchip80V 1A 500mW Round-End Small-Signal BJT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANS2N3700UB/TR Microchip80V 1A 500mW Round-End Small-Signal BJT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANS2N3735 Microchip40V 1.5A 1W Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3735L Microchip40V 1.5A 1W Long-Lead Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3737 Microchip40V 1.5A 500mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3737UB Microchip40V 1.5A 500mW 3-Pin CER Small-Signal BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANS2N3737UB/TR Microchip40V 1.5A 500mW 3-Pin CER Small-Signal BJT SMT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JANS2N3740 Microchip60V 4A 25W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 4A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 25 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 4A | 60 V | 25 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3741 Microchip80V 4A 25W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 4A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 25 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 4A | 80 V | 25 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3867 Microchip40V 3mA 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3867S Microchip40V 3mA 1W Short-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3868 Microchip60V 3mA 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 60 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N3868S Microchip60V 3mA 1W Short-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 3mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 3mA | 60 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANS2N4029 Microchip80 V Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | — | ||
| JANS2N4033 Microchip80 V Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | — | ||
| JANS2N4033UB Microchip80V Round-End Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 VKiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | Surface Mount | ||
| JANS2N4033UB/TR Microchip80V Round-End Small-Signal BJT TR Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 VKiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | Surface Mount | ||
| JANS2N4150 Microchip70V 10A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 70 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 70 V | 1 W | — | — | Through Hole |