Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAN2N4405 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN2N4449 Microchip20V 360mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 20 V,Công suất tối đa: 360 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 20 V | 360 mW | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N4449UA Microchip20V 360mW NPN Small-Signal BJT SMT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 20 V,Công suất tối đa: 360 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 20 V | 360 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JAN2N4449UA/TR Microchip20V 360mW NPN Small-Signal BJT SMT TR Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 20 V,Công suất tối đa: 360 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 20 V | 360 mW | — | — | Surface Mount | ||
| JAN2N4449UB Microchip15V 400mW NPN 3 Pin CER Small-Signal BJT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 15 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 15 V | 400 mW | — | — | — | ||
| JAN2N4449UB/TR Microchip15V 400mW NPN 3 Pin CER Small-Signal BJT TR Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 15 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 15 V | 400 mW | — | — | — | ||
| JAN2N5003 Microchip80V 5A 2W PNP Power BJT Stud-Mount Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 2 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 5A | 80 V | 2 W | — | — | Chassis, Stud Mount | ||
| JAN2N5005 Microchip80V 5A 2W PNP Power BJT Stud-Mount Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 2 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 5A | 80 V | 2 W | — | — | Chassis, Stud Mount | ||
| JAN2N5038 Microchip90V 20A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 90 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 20A | 90 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5039 Microchip75V 20A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 75 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 20A | 75 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5151 Microchip80V 2A 1W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5151L Microchip80V 2A 1W PNP Long-Lead Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5151U3 Microchip80V 2A 1W PNP Low Profile CER Power BJT SMT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| JAN2N5153 Microchip80V 2A 1W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5153L Microchip80V 2A 1W PNP Long-Lead Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5153U3 Microchip80V 2A 1W PNP Low Profile CER Power BJT SMT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| JAN2N5237 Microchip120V 10A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 120 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5237S Microchip120V 10A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 120 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5238 Microchip170V 10A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 170 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 170 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5238S Microchip170V 10A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 170 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 170 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5302 Microchip60V 30A 5W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 30A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 30A | 60 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5303 Microchip80V 20A 5W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 20A | 80 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5339 Microchip100V 5A 1W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5A | 100 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N5339U3 Microchip100V 5A 1W NPN Low Profile CER Power BJT SMT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 5A | 100 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| JAN2N5415 Microchip200 V Power BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 200 V | — | — | — | — |