Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N6673 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6677 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6686 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6687 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N6692 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N696 Microchip40V 600mW NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 600 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 40 V | 600 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N696S Microchip40V 600mW NPN Short-Lead Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 600 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 40 V | 600 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N697 Microchip60V 600mW NPN Power BJT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 600 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 60 V | 600 mW | — | — | — | ||
| 2N697S Microchip60V 600mW NPN Short-Lead Power BJT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 600 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 60 V | 600 mW | — | — | — | ||
| 2N6987 Microchip60V 600mA 1.5W PNP Quad - Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 1.5 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N6987U Microchip60V 600mA 1.5W PNP Quad - Small-Signal BJT SQ SMT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 1.5 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N6987U/TR Microchip60V 600mA 1.5W PNP Quad - Small-Signal BJT SQ SMT TR Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 1.5 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N6988 Microchip60V 600mA 400mW PNP Quad - Small-Signal BJT SMT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 400 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N6989 Microchip50V 800mA 1.5W NPN Quad - Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 50 V | 1.5 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N6989U Microchip50V 800mA 1.5W NPN Quad - Small-Signal BJT SQ SMT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 50 V | 1.5 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N6989U/TR Microchip50V 800mA 1.5W NPN Quad - Small-Signal BJT SQ SMT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 50 V | 1.5 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N6989UX Microchip50V 800mA 1.5W NPN Quad - Small-Signal BJT SMT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 50 V | 1.5 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N6989UX/TR Microchip50V 800mA 1.5W NPN Quad - Small-Signal BJT SMT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 1.5 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 50 V | 1.5 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N6990 Microchip50V 800mA 400mW NPN Quad - Small-Signal BJT SMT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 800mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 800mA | 50 V | 400 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N706 Microchip25V 260mW Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 25 VCông suất tối đa: 260 mW, | Đặt hàng trước |
| — | — | 25 V | 260 mW | — | — | — | ||
| 2N706A Microchip25V 260mW Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 25 VCông suất tối đa: 260 mW, | Đặt hàng trước |
| — | — | 25 V | 260 mW | — | — | — | ||
| 2N7142 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N7143 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N718 Microchip30V 500mA 500mW NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 30 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N718A Microchip30V 500mA 500mW NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 30 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 500mA | 30 V | 500 mW | — | — | Through Hole |