Thạch anh, bộ dao động, bộ cộng hưởng (Crystals, Oscillators, Resonators)
13.165 mã linh kiện trong 4 nhóm
13.165 mã linh kiện trong 4 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA6001MA3B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001MI1B-024.5760TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24.576MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001MI1B-024.5760VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24.576MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001MI2B-032.7680TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001MI2B-032.7680VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001ML1B-032.7680TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001ML1B-032.7680VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001ML1B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001ML1B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003JI1B-020.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003JI1B-020.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003JI2B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003JI2B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003JL2B-012.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 12MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003JL2B-012.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 12MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | 4 VLGA 2.5x2.0x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MA2B-020.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 2x1.6mm, 1k reel 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MA2B-020.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 2x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MA2B-025.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 2x1.6mm, 1k reel 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MA2B-025.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 2x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MI2B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MI2B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MI3B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6003MI3B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0 x 1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011AL1B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 7.0 x 5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6011AL1B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 7.0 x 5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
|