Thạch anh, bộ dao động, bộ cộng hưởng (Crystals, Oscillators, Resonators)
13.165 mã linh kiện trong 4 nhóm
13.165 mã linh kiện trong 4 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA1525MA3A-20M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-20M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-24M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-24M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-25M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-25M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-40M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 40MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-40M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 40MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-50M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-50M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-5M000000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 5MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-5M000000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 5MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-8M000000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525MA3A-8M000000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525ML1A-27M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 27MHz, 50ppm, , -40 to 105C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525ML1A-27M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 27MHz, 50ppm, , -40 to 105C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001AL1B-032.7680TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 7.0 x 5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001AL1B-032.7680VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 32.768MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 7.0 x 5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CA1B-032K768TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CA1B-032K768VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CA1B-100.0000TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CA1B-100.0000VAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CI2B-016.0000TVAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-85C, 25ppm, 3.2x2.5mm, 1k reel 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CI2B-016.0000VAO MicrochipMEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-85C, 25ppm, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA6001CI3B-016.3840TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16.384MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
|