Thạch anh, bộ dao động, bộ cộng hưởng (Crystals, Oscillators, Resonators)
13.165 mã linh kiện trong 4 nhóm
13.165 mã linh kiện trong 4 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA1505MI1A-40M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 40MHz, 50ppm, , -40 to 85C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1505MI1A-40M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 40MHz, 50ppm, , -40 to 85C, 2.0x1.6mm 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | 4 VFLGA 2.0x1.6x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1521CI2A-24M57600TVAO MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE, 1k reel 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1521CI2A-24M57600VAO MicrochipMEMS OSC, AUTOMOTIVE 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | 4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-100M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-100M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-20M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-20M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-24M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-24M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-25M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-25M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-50M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-50M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-8M000000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA1A-8M000000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA3A-100M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA3A-100M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA3A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA3A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA3A-20M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA3A-20M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1522AA3A-24M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
|