Bỏ qua tới nội dung

Microchip

SY89875UMG

2.5V LVDS Output Clock Divider/Fanout

SY89875UMG, 16 VQFN 3x3x1.00mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SY89875UMG
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
16 VQFN 3x3x1.00mm
Vỏ (Package)
16 VQFN 3x3x1.00mm
Kiểu đóng gói
Ống (Tube)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
100
Dòng sản phẩm Microchip
TCG Clock-Data Distribution

Thông tin chi tiết

SY89875UMG – đệm, driver clock của Microchip Technology: 2.5V LVDS Output Clock Divider/Fanout.

  • Vỏ (Package): 16 VQFN 3x3x1.00mm
  • Kiểu đóng gói: Ống (Tube)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 100

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
SY89875UMG-TR

Microchip2.5V LVDS Output Clock Divider/Fanout

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
303.160 ₫
10+
289.380 ₫
25+
241.243 ₫
+1 mức giá

SY89876LMG

Microchip3.3V LVDS Output Clock Divider/Fanout

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
211.629 ₫
10+
202.010 ₫
25+
168.063 ₫
+1 mức giá

SY89876LMG-TR

Microchip3.3V LVDS Output Clock Divider/Fanout

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
211.629 ₫
10+
202.010 ₫
25+
168.063 ₫
+1 mức giá

SYA75603ATWL-TRVAO

MicrochipAutomotive 1:2, PCIe Gen1-6, LPHCSL Fanout Buffer with output enable (85 Ohm)

16 VQFN 3x3x0.9

Đặt hàng trước
1+
62.090 ₫
10+
59.267 ₫
25+
49.250 ₫
+1 mức giá

SYA75603ATWLVAO

MicrochipAutomotive 1:2, PCIe Gen1-6, LPHCSL Fanout Buffer with output enable (85 Ohm)

16 VQFN 3x3x0.9

Đặt hàng trước
1+
62.090 ₫
10+
59.267 ₫
25+
49.250 ₫
+1 mức giá

SYA75603BTWL-TRVAO

MicrochipAutomotive 1:2, PCIe Gen 1-6, LPHCSL Fanout Buffer with output enable (100 Ohm)

16 VQFN 3x3x0.9

Đặt hàng trước
1+
62.090 ₫
10+
59.267 ₫
25+
49.250 ₫
+1 mức giá

SYA75603BTWLVAO

MicrochipAutomotive 1:2, PCIe Gen 1-6, LPHCSL Fanout Buffer with output enable (100 Ohm)

16 VQFN 3x3x0.9

Đặt hàng trước
1+
62.090 ₫
10+
59.267 ₫
25+
49.250 ₫
+1 mức giá

SYA75604ATWL-TRVAO

MicrochipAutomotive 1:4, PCIe Gen 1-6, LPHCSL Fanout Buffer with output enable (85 Ohm)

16 VQFN 3x3x0.9

Đặt hàng trước
1+
82.495 ₫
10+
78.745 ₫
25+
65.667 ₫
+1 mức giá