Bỏ qua tới nội dung

Microchip

SY89854UMG

Low Power, Precision 1:4 LVPECL Fanout Buffer

SY89854UMG, 16 VQFN 3x3x1.00mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SY89854UMG
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
16 VQFN 3x3x1.00mm
Vỏ (Package)
16 VQFN 3x3x1.00mm
Kiểu đóng gói
Ống (Tube)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
100
Dòng sản phẩm Microchip
TCG Clock-Data Distribution

Thông tin chi tiết

SY89854UMG – đệm, driver clock của Microchip Technology: Low Power, Precision 1:4 LVPECL Fanout Buffer.

  • Vỏ (Package): 16 VQFN 3x3x1.00mm
  • Kiểu đóng gói: Ống (Tube)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 100

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
SY89854UMG-TR

MicrochipLow Power, Precision 1:4 LVPECL Fanout Buffer

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
111.645 ₫
10+
106.570 ₫
25+
88.484 ₫
+1 mức giá

SY89856UMG

Microchip2.5V/3.3V Low Power 1:6 LVPECL Fanout with 2:1 MUX Input and Internal Input Term

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
272.553 ₫
10+
260.164 ₫
25+
217.313 ₫
+1 mức giá

SY89856UMG-TR

Microchip2.5V/3.3V Low Power 1:6 LVPECL Fanout with 2:1 MUX Input and Internal Input Term

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
228.828 ₫
10+
218.426 ₫
25+
182.254 ₫
+1 mức giá

SY89858UMG

Microchip2.5V/3.3V Low Power 1:8 LVPECL Fanout Buffer with Internal Input Termination

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
272.553 ₫
10+
260.164 ₫
25+
217.313 ₫
+1 mức giá

SY89858UMG-TR

Microchip2.5V/3.3V Low Power 1:8 LVPECL Fanout Buffer with Internal Input Termination

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
272.553 ₫
10+
260.164 ₫
25+
217.313 ₫
+1 mức giá

SY89871UMG

Microchip2.5V/3.3V PECL Output Clock Divider/Fanout

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
390.610 ₫
10+
372.855 ₫
25+
310.249 ₫
+1 mức giá

SY89871UMG-TR

Microchip2.5V/3.3V PECL Output Clock Divider/Fanout

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
390.610 ₫
10+
372.855 ₫
25+
310.249 ₫
+1 mức giá

SY89872UMG

Microchip2.5V LVDS Output Clock Divider/Fanout

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
390.610 ₫
10+
372.855 ₫
25+
310.249 ₫
+1 mức giá