Bỏ qua tới nội dung

Microchip

SY89834UMG

2.5V/3.3V 1:4 LVTTL-to-PECL Fanout Buffer/Translator

SY89834UMG, 16 VQFN 3x3x1.00mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SY89834UMG
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
16 VQFN 3x3x1.00mm
Vỏ (Package)
16 VQFN 3x3x1.00mm
Kiểu đóng gói
Ống (Tube)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
100
Dòng sản phẩm Microchip
TCG Clock-Data Distribution

Thông tin chi tiết

SY89834UMG – đệm, driver clock của Microchip Technology: 2.5V/3.3V 1:4 LVTTL-to-PECL Fanout Buffer/Translator.

  • Vỏ (Package): 16 VQFN 3x3x1.00mm
  • Kiểu đóng gói: Ống (Tube)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 100

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
SY89834UMG-TR

Microchip2.5V/3.3V 1:4 LVTTL-to-PECL Fanout Buffer/Translator

16 VQFN 3x3x1.00mm

Đặt hàng trước
1+
281.881 ₫
10+
269.068 ₫
25+
224.269 ₫
+1 mức giá

SY89835UMG-TR

Microchip2.5V, 2GHz (3.2 Gbps) Ultra-Precision, Differential 1:2 LVDS Fanout Buffer with

8 VDFN 2x2x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
144.876 ₫
10+
138.290 ₫
25+
115.474 ₫
+1 mức giá

SY89837UMG

MicrochipUltra-Low jitter 1:8 LVPECL fanout w/ 2:1 RPE MUX

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
309.865 ₫
10+
295.780 ₫
25+
246.530 ₫
+1 mức giá

SY89837UMG-TR

MicrochipUltra-Low jitter 1:8 LVPECL fanout w/ 2:1 RPE MUX

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
309.865 ₫
10+
295.780 ₫
25+
246.530 ₫
+1 mức giá

SY89838UMG

MicrochipUltra-Low Jitter 1:8 Any-In to LVDS Fanout with 2:1 RPE/FSI Input MUX with Inter

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
260.310 ₫
10+
248.477 ₫
25+
207.296 ₫
+1 mức giá

SY89838UMG-TR

MicrochipUltra-Low Jitter 1:8 Any-In to LVDS Fanout with 2:1 RPE/FSI Input MUX with Inter

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
260.310 ₫
10+
248.477 ₫
25+
207.296 ₫
+1 mức giá

SY89843UMG

MicrochipPrecision 2:1 LVPECL RPE & FSI MUX w/ 1:2 Fanout

24 VQFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
181.313 ₫
10+
173.072 ₫
25+
144.412 ₫
+1 mức giá

SY89843UMG-TR

MicrochipPrecision 2:1 LVPECL RPE & FSI MUX w/ 1:2 Fanout

24 VQFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
181.313 ₫
10+
173.072 ₫
25+
144.412 ₫
+1 mức giá