Bỏ qua tới nội dung

Microchip

SY58033UMG

Ultra High Speed 1:8 400mV LVPECL Fanout Buffer/Translator

SY58033UMG, 32 VQFN 5x5x0.9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SY58033UMG
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
32 VQFN 5x5x0.9mm
Vỏ (Package)
32 VQFN 5x5x0.9mm
Kiểu đóng gói
Ống (Tube)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
60
Dòng sản phẩm Microchip
TCG Clock-Data Distribution

Thông tin chi tiết

SY58033UMG – đệm, driver clock của Microchip Technology: Ultra High Speed 1:8 400mV LVPECL Fanout Buffer/Translator.

  • Vỏ (Package): 32 VQFN 5x5x0.9mm
  • Kiểu đóng gói: Ống (Tube)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 60

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
SY58033UMG-TR

MicrochipUltra High Speed 1:8 400mV LVPECL Fanout Buffer/Translator

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
459.987 ₫
10+
439.079 ₫
25+
365.899 ₫
+1 mức giá

SY58034UMG

MicrochipUltra High Speed 1:6 CML Fanout Buffer/Translator w/ 2:1 MUX

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
469.898 ₫
10+
448.539 ₫
25+
373.690 ₫
+1 mức giá

SY58034UMG-TR

MicrochipUltra High Speed 1:6 CML Fanout Buffer/Translator w/ 2:1 MUX

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
423.258 ₫
10+
404.019 ₫
25+
336.683 ₫
+1 mức giá

SY58035UMG

MicrochipUltra High Speed 1:6 LVPECL Fanout Buffer/Translator w/ 2:1 Mux

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
469.898 ₫
10+
448.539 ₫
25+
373.690 ₫
+1 mức giá

SY58035UMG-TR

MicrochipUltra High Speed 1:6 LVPECL Fanout Buffer/Translator w/ 2:1 Mux

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
469.898 ₫
10+
448.539 ₫
25+
373.690 ₫
+1 mức giá

SY58036UMG

MicrochipUltra High Speed 1:6 400mV LVPECL Fanout Buffer/Translator w/ 2:1 Mux

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
423.258 ₫
10+
404.019 ₫
25+
336.683 ₫
+1 mức giá

SY58036UMG-TR

MicrochipUltra High Speed 1:6 400mV LVPECL Fanout Buffer/Translator w/ 2:1 Mux

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
355.339 ₫
10+
339.187 ₫
25+
282.702 ₫
+1 mức giá

SY58038UMY

Microchip5Gbps 8:1 LVPECL Multiplexer w/ 1:2 Fanout

44 VQFN 7x7x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
534.611 ₫
10+
510.311 ₫
25+
425.166 ₫
+1 mức giá