SST25WF010-40-5I-SAF-T
1.65V to 1.95V 1Mbit SPI Serial Flash

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- SST25WF010-40-5I-SAF-T
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Chip nhớ |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Kiểu bộ nhớ (Memory Type) | Non-Volatile |
| Định dạng bộ nhớ (Memory Format) | FLASH |
| Công nghệ (Technology) | FLASH - NOR |
| Dung lượng (Memory Size) | 1Mbit |
| Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface) | SPI |
| Điện áp nguồn (Voltage - Supply) | 1.65V ~ 1.95V |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | 8-SOIC |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| SST25WF020-40-5I-QAE Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 TDFN-S 6x5x0.8mm TUBE | 8 TDFN-S 6x5x0.8mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020-40-5I-QAE-T Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 TDFN-S 6x5x0.8mm T/R | 8 TDFN-S 6x5x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020-40-5I-SAF Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020-40-5I-SAF-T Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020A-40I/MF Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020A-40I/SN Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020AT-40I/MF Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020AT-40I/NP Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 UDFN 2x3x0.55mm | 8 UDFN 2x3x0.55mm | Đặt hàng trước |
|

