SST25VF064C-80-4I-SCE-T
2.7V to 3.6V 64Mbit SPI Serial Flash

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- SST25VF064C-80-4I-SCE-T
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 16 SOIC .300in T/R
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Chip nhớ |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Kiểu bộ nhớ (Memory Type) | Non-Volatile |
| Định dạng bộ nhớ (Memory Format) | FLASH |
| Công nghệ (Technology) | FLASH - NOR |
| Dung lượng (Memory Size) | 64Mbit |
| Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface) | SPI |
| Điện áp nguồn (Voltage - Supply) | 2.7V ~ 3.6V |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | 16-SOIC |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| SST25VF080B-50-4C-PAE Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 PDIP .300in | 8 PDIP .300in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4C-QAF Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4C-QAF-T Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4C-S2AF Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4C-S2AF-T Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-QAE Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-QAE-T Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-QAF Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
|


