| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSA1525AA3A-50M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525AA3A-8M000000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525AA3A-8M000000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm 4 VDFN 5x7x0.9mm | 4 VDFN 5x7x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-100M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-100M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-20M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-20M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-24M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-24M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-25M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-25M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-50M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-50M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-8M000000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA1A-8M000000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA3A-100M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA3A-100M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA3A-125M0000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA3A-125M0000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA3A-20M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA3A-20M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA3A-24M00000TVAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSA1525BA3A-24M00000VAO MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | 4 VDFN 3.2x5.0x0.9mm | Đặt hàng trước |
|