| 696-6 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.200.265 ₫
- 10+
- 11.645.707,5 ₫
- 25+
- 11.645.707,5 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 9.711.240 ₫
- 10+
- 9.269.820 ₫
- 25+
- 9.269.820 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36H1 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.256.977,5 ₫
- 10+
- 9.790.751,25 ₫
- 25+
- 9.790.751,25 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36H2 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 11.441.141,25 ₫
- 10+
- 10.921.089,375 ₫
- 25+
- 10.921.089,375 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36H3 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.763.038,75 ₫
- 10+
- 12.182.900,625 ₫
- 25+
- 12.182.900,625 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36T Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 9.337.308,75 ₫
- 10+
- 8.912.885,625 ₫
- 25+
- 8.912.885,625 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36TH1 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 10.256.977,5 ₫
- 10+
- 9.790.751,25 ₫
- 25+
- 9.790.751,25 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36TH2 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 11.441.141,25 ₫
- 10+
- 10.921.089,375 ₫
- 25+
- 10.921.089,375 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 704-15K36TH3 Microchip. Uni-Directional TVS | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 12.641.475 ₫
- 10+
- 12.066.862,5 ₫
- 25+
- 12.066.862,5 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 75HQ035 Microchip. Power Schottky | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.038.227,5 ₫
- 10+
- 2.900.126,25 ₫
- 25+
- 2.900.126,25 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 75HQ040 Microchip. Power Schottky | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.038.227,5 ₫
- 10+
- 2.900.126,25 ₫
- 25+
- 2.900.126,25 ₫
- +1 mức giá
| |
 | 75HQ045 Microchip. Power Schottky | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.067.391,25 ₫
- 10+
- 2.927.964,375 ₫
- 25+
- 2.927.964,375 ₫
- +1 mức giá
| |
| 800-1 Microchip. 3 Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.476.251,25 ₫
- 10+
- 12.863.694,375 ₫
- 25+
- 12.863.694,375 ₫
- +1 mức giá
| |
| 800-2 Microchip. 3 Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.476.251,25 ₫
- 10+
- 12.863.694,375 ₫
- 25+
- 12.863.694,375 ₫
- +1 mức giá
| |
| 800-3 Microchip. 3 Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.476.251,25 ₫
- 10+
- 12.863.694,375 ₫
- 25+
- 12.863.694,375 ₫
- +1 mức giá
| |
| 800-4 Microchip. Bridges | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 14.100.528,75 ₫
- 10+
- 13.459.595,625 ₫
- 25+
- 13.459.595,625 ₫
- +1 mức giá
| |
| 801-1 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.476.251,25 ₫
- 10+
- 12.863.694,375 ₫
- 25+
- 12.863.694,375 ₫
- +1 mức giá
| |
| 801-2 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.476.251,25 ₫
- 10+
- 12.863.694,375 ₫
- 25+
- 12.863.694,375 ₫
- +1 mức giá
| |
| 801-3 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.476.251,25 ₫
- 10+
- 12.863.694,375 ₫
- 25+
- 12.863.694,375 ₫
- +1 mức giá
| |
| 801-4 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.476.251,25 ₫
- 10+
- 12.863.694,375 ₫
- 25+
- 12.863.694,375 ₫
- +1 mức giá
| |
| 802-1 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 6.376.466,25 ₫
- 10+
- 6.086.626,875 ₫
- 25+
- 6.086.626,875 ₫
- +1 mức giá
| |
| 802-2 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 6.376.466,25 ₫
- 10+
- 6.086.626,875 ₫
- 25+
- 6.086.626,875 ₫
- +1 mức giá
| |
| 802-4 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 6.376.466,25 ₫
- 10+
- 6.086.626,875 ₫
- 25+
- 6.086.626,875 ₫
- +1 mức giá
| |
| 803-1 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 6.376.466,25 ₫
- 10+
- 6.086.626,875 ₫
- 25+
- 6.086.626,875 ₫
- +1 mức giá
| |
| 803-2 Microchip. Single Phase Bridge | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 6.437.970 ₫
- 10+
- 6.145.335 ₫
- 25+
- 6.145.335 ₫
- +1 mức giá
| |