| 2N4033UA/TR Microchip. 80 V Small-Signal BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 572.653,4 ₫
- 10+
- 546.623,7 ₫
- 25+
- 546.623,7 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4033UB Microchip. 80 V Small-Signal BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 497.433,2 ₫
- 10+
- 474.822,6 ₫
- 25+
- 474.822,6 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4033UB/TR Microchip. 80 V Small-Signal BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 502.620,8 ₫
- 10+
- 479.774,4 ₫
- 25+
- 479.774,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4036 Microchip. Small-Signal BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 426.536 ₫
- 10+
- 407.148 ₫
- 25+
- 407.148 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4036L Microchip. Small-Signal BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 451.897,6 ₫
- 10+
- 431.356,8 ₫
- 25+
- 431.356,8 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4063 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.106.976,2 ₫
- 10+
- 1.056.659,1 ₫
- 25+
- 1.056.659,1 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4071 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.013.365,2 ₫
- 10+
- 1.921.848,6 ₫
- 25+
- 1.921.848,6 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4091 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.258.569,4 ₫
- 10+
- 1.201.361,7 ₫
- 25+
- 1.201.361,7 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4091E3 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.251.652,6 ₫
- 10+
- 1.194.759,3 ₫
- 25+
- 1.194.759,3 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4091UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.445.899,4 ₫
- 10+
- 1.380.176,7 ₫
- 25+
- 1.380.176,7 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4091UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.450.798,8 ₫
- 10+
- 1.384.853,4 ₫
- 25+
- 1.384.853,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4092 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.019.939,8 ₫
- 10+
- 973.578,9 ₫
- 25+
- 973.578,9 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4092UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.347.911,4 ₫
- 10+
- 1.286.642,7 ₫
- 25+
- 1.286.642,7 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4092UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.352.810,8 ₫
- 10+
- 1.291.319,4 ₫
- 25+
- 1.291.319,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4093 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.019.939,8 ₫
- 10+
- 973.578,9 ₫
- 25+
- 973.578,9 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4093UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.347.911,4 ₫
- 10+
- 1.286.642,7 ₫
- 25+
- 1.286.642,7 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4093UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.352.810,8 ₫
- 10+
- 1.291.319,4 ₫
- 25+
- 1.291.319,4 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4111 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.013.365,2 ₫
- 10+
- 1.921.848,6 ₫
- 25+
- 1.921.848,6 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4112 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.013.365,2 ₫
- 10+
- 1.921.848,6 ₫
- 25+
- 1.921.848,6 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4113 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.013.365,2 ₫
- 10+
- 1.921.848,6 ₫
- 25+
- 1.921.848,6 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4114 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.013.365,2 ₫
- 10+
- 1.921.848,6 ₫
- 25+
- 1.921.848,6 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4116 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.362.357,2 ₫
- 10+
- 7.027.704,6 ₫
- 25+
- 7.027.704,6 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4138 Microchip. Small-Signal BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 487.346,2 ₫
- 10+
- 465.194,1 ₫
- 25+
- 465.194,1 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4150 Microchip. 70 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 308.662,2 ₫
- 10+
- 294.632,1 ₫
- 25+
- 294.632,1 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4150S Microchip. 70 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 246.122,8 ₫
- 10+
- 234.935,4 ₫
- 25+
- 234.935,4 ₫
- +1 mức giá
| |