Bỏ qua tới nội dung

Microchip

SAMA7G54T-V/7EW-SL3

CORTEX-A7 MPU, BGA, EXT. TEMP

SAMA7G54T-V/7EW-SL3, 375 TFBGA 9x9x1.2mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SAMA7G54T-V/7EW-SL3
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
375 TFBGA 9x9x1.2mm
Vỏ (Package)
375 TFBGA 9x9x1.2mm
Kiểu đóng gói
Cuộn băng (Tape & Reel)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
2000
Dòng sản phẩm Microchip
MICROPROCESSOR - ADVANCED RISC

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi xử lý
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)SAMA7G5
Lõi xử lý (Core Processor)ARM® Cortex®-A7
Số lõi, độ rộng bus (Number of Cores/Bus Width)1 Core, 32-Bit

Thông tin chi tiết

SAMA7G54T-V/7EW-SL3 – vi xử lý của Microchip Technology: CORTEX-A7 MPU, BGA, EXT. TEMP.

  • Vỏ (Package): 375 TFBGA 9x9x1.2mm
  • Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 2000

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
AT91RM9200-CJ-002

MicrochipBGA,ROHS-A,IND TEMP

256 LFBGA 15x15x1.25mm

Đặt hàng trước
1+
794.629 ₫
10+
758.510 ₫
25+
689.504 ₫
+1 mức giá

AT91RM9200-QU-002

MicrochipPQFP,GREEN,IND TEMP

208 PQFP 28x28x3.37mm

Đặt hàng trước
1+
747.115 ₫
10+
713.155 ₫
25+
648.323 ₫
+1 mức giá

AT91SAM9260B-CU

MicrochipBGA,GREEN,IND TEMP

217 LFBGA 15x15x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
369.331 ₫
10+
352.543 ₫
25+
320.544 ₫
+1 mức giá

AT91SAM9260B-CU-100

MicrochipBGA, Green, IND TEMP

217 LFBGA 15x15x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
365.833 ₫
10+
349.204 ₫
25+
317.483 ₫
+1 mức giá

AT91SAM9260B-CU-999

MicrochipBGA,GREEN,IND TEMP,T&R

217 LFBGA 15x15x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
380.991 ₫
10+
363.673 ₫
25+
330.561 ₫
+1 mức giá

AT91SAM9260B-QU

MicrochipQFP,GREEN,IND TEMP

208 PQFP 28x28x3.37mm

Đặt hàng trước
1+
369.331 ₫
10+
352.543 ₫
25+
320.544 ₫
+1 mức giá

AT91SAM9CN11-CU

MicrochipBGA, GREEN, IND TEMP, CRYPTO, MRL A

217 LFBGA 15x15x1.46mm

Đặt hàng trước
1+
280.423 ₫
10+
267.677 ₫
25+
243.747 ₫
+1 mức giá

AT91SAM9CN11-CUR

MicrochipBGA,GREEN,IND TEMP,CRYPTO,MRL A,T&R

217 LFBGA 15x15x1.46mm

Đặt hàng trước
1+
286.253 ₫
10+
273.242 ₫
25+
247.921 ₫
+1 mức giá