Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RSS1V100MCN1GS

Tụ nhôm polymer dán 10µF 35V φ6.3×5.7mm Nichicon RSS1V100MCN1GS

10 µF, 35V, ±20%, φ6.3×5.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSS ESR thấp, điện dung và ripple cao, 2.5 V – 35 V, tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, cho tần số cao.

RSS1V100MCN1GS, φ6.3×5.7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RSS1V100MCN1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×5.7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RSS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
10 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
35V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
170 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1700 mA
ESR ở 20 °C
60 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
100 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 5.7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RSS
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)10 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)35V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))60mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)170 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.7 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.224" (5.70mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Với nhiều lựa chọn điện áp, FPCAP dòng RSS là linh kiện SMD được thiết kế cho các ứng dụng tần số cao, có ESR thấp, điện dung cao, dòng ripple cao và tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C. Dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C và các mã có điện áp định mức từ 2.5 V đến 35 V, điện dung từ 10 µF đến 560 µF. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Dải điện áp rộng 2.5 V – 35 V
  • ESR thấp, điện dung cao, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
  • Điện dung 10 µF – 560 µF
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
GWC1E221MCO1GS

Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GWC1E221MCX1GS

Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GWC1E331MCO1GS

Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ10×10mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GWC1E331MCX1GS

Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ10×10mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GWC1E471MCO1GS

Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GWC1E471MCX1GS

Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GWC1E561MNU1GS

Nichicon560 µF, 25V, ±20%, φ10×16.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200.

φ10×16.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GWC1E561MNX1GS

Nichicon560 µF, 25V, ±20%, φ10×16.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200.

φ10×16.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá